cielo

/ˈtʃɛːlo/
bầu trời

Il cielo è blu oggi.

Hôm nay bầu trời xanh.


chung

Khoảng không gian vô tận bao quanh Trái Đất, nơi có mây, mặt trời, mặt trăng và các ngôi sao.

Stasera guardiamo le stelle nel cielo.

Tối nay chúng ta ngắm sao trên bầu trời.

Có thể dùng trong ngữ cảnh thơ ca, văn học hoặc đời thường.

văn chương

Vùng không gian tưởng tượng nơi cư ngụ của thần thánh hoặc linh hồn.

Credo che la sua anima sia salita al cielo.

Tôi tin rằng linh hồn anh ấy đã lên thiên đàng.

Thường xuất hiện trong các ngữ cảnh tôn giáo hoặc văn chương.

chuyên ngành

Tầng trời, tầng không khí (thường dùng số nhiều: cieli).

I cieli sono attraversati da aerei e satelliti.

Tầng không khí bị xuyên qua bởi máy bay và vệ tinh.

Cụm từ kết hợp

cielo stellatobầu trời đầy saocielo serenobầu trời quang đãngcielo nuvolosobầu trời nhiều mây

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

a cielo apertocụm từ
ngoài trời, dưới bầu trời rộng lớn
cadere dal cielothành ngữ
rơi từ trên trời xuống, bất ngờ xuất hiện

Mẹo hay

Sử dụng 'cielo' trong thành ngữ

Thành ngữ 'cadere dal cielo' (rơi từ trên trời xuống) dùng để chỉ điều gì đó đến một cách bất ngờ, thường là tin tức tốt lành. Ví dụ: 'La notizia è caduta dal cielo!' (Tin tức đến như sét đánh ngang tai!).

Quy tắc vàng

Phân biệt 'cielo' và 'paradiso'

'Cielo' chỉ bầu trời vật lý hoặc tầng không khí, trong khi 'paradiso' chỉ thiên đường (nơi linh hồn sau khi chết). Không thể thay thế lẫn nhau trong ngữ cảnh tôn giáo.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *caelum* (bầu trời), có nguồn gốc từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy *\*k̑ey-lo-* (đẹp, sáng sủa).

Ghi chú sử dụng

Từ 'cielo' thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc thơ ca. Trong văn nói thân mật, người ta có thể dùng 'sopra' (ở trên) hoặc 'aria' (không khí) thay thế.

Từ Điển Ý Việt