Looking up...
Provo un odio profondo per la crudeltà verso gli animali.
Tôi cảm thấy sự căm ghét sâu sắc đối với sự tàn ác đối với động vật.
Cảm giác ghét bỏ mạnh mẽ, thường dẫn đến mong muốn tránh xa hoặc hủy hoại đối tượng.
Il suo odio per la menzogna era noto a tutti.
Sự căm ghét của anh ấy đối với sự dối trá là điều ai cũng biết.
Có thể dùng trong ngữ cảnh cá nhân, xã hội hoặc chính trị.
Từ 'odio' thường được dùng để diễn tả sự căm ghét mạnh mẽ, không chỉ đơn thuần là không thích. Hãy chú ý đến cường độ cảm xúc khi sử dụng.
'Odio' mang sắc thái mạnh mẽ hơn, thường đi kèm với mong muốn tránh xa hoặc hủy hoại. 'Disprezzo' chỉ đơn thuần là coi thường, không nhất thiết phải ghét bỏ.
Từ tiếng Latin *odium*, cùng nguồn gốc với tiếng Anh *odium* và tiếng Pháp *haine*.
Có thể kết hợp với giới từ *per* (vì) hoặc *verso* (đối với) để chỉ đối tượng của sự căm ghét.