Looking up...
Non c'è nulla di male in questo.
Không có gì sai trong chuyện này cả.
không có gì, không có bất cứ thứ gì
Non ho trovato nulla di interessante nel negozio.
Tôi không tìm thấy thứ gì thú vị trong cửa hàng.
C'è nulla che posso fare per aiutarti?
Có thứ gì tôi có thể làm để giúp bạn không?
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết. Có thể thay thế bằng 'niente' trong hội thoại thông thường.
số không, không (trong toán học)
Il risultato è nulla.
Kết quả bằng không.
Chuyên dùng trong lĩnh vực toán học, khoa học.
Khi viết thư từ, email chính thức hoặc trong các văn bản pháp lý, hãy sử dụng 'nulla' thay cho 'niente' để thể hiện sự trang trọng. Ví dụ: 'Non ho nulla da dichiarare.' (Tôi không có gì để khai báo.)
'Nulla' thường mang tính trang trọng hoặc văn viết, trong khi 'niente' được sử dụng phổ biến trong hội thoại hàng ngày. 'Nulla' cũng có thể được sử dụng như một danh từ ('il nulla' = sự không tồn tại, hư vô).
Từ tiếng Latin 'nullus' (không, không có), thông qua tiếng Pháp cổ 'nul'. Đã xuất hiện trong tiếng Ý từ thế kỷ 13.
Trong hội thoại thông thường, 'niente' được sử dụng phổ biến hơn 'nulla'. 'Nulla' thường mang tính trang trọng hoặc văn viết. 'Per nulla' có nghĩa là 'hoàn toàn không', khác với 'per niente' (cũng có nghĩa tương tự nhưng ít trang trọng hơn).