ora

/ˈo.ra/
giờ

Che ora è?

Bây giờ là mấy giờ?


trang trọng

đơn vị đo thời gian bằng 60 phút, 1/24 ngày

L'ora di pranzo è alle 13:00.

Giờ ăn trưa là lúc 13:00.

Từ 'ora' trong ngữ cảnh này là danh từ chỉ thời gian. Có thể dùng số nhiều 'ore' khi nói về khoảng thời gian dài hơn.

thông thường

thời điểm hiện tại, bây giờ

Ora vado a casa.

Bây giờ tôi về nhà.

Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày để chỉ thời điểm hiện tại.

thông thường

bây giờ, ngay lúc này (dùng trong câu mệnh lệnh hoặc nhấn mạnh)

Ora smettila!

Bây giờ ngưng đi!

Thường xuất hiện trong các câu mệnh lệnh ngắn gọn.

thông thường

khoảng thời gian ngắn, chốc lát (thường đi với 'un' hoặc 'una')

Aspetta un'ora!

Chờ một chút!

Dùng để chỉ khoảng thời gian ngắn ngủi.

trang trọng

bây giờ, hiện tại (dùng trong so sánh thời gian)

Da ora in poi studierò di più.

Từ giờ trở đi tôi sẽ học nhiều hơn.

Thường đi kèm với giới từ 'da' hoặc 'in poi' để chỉ sự chuyển đổi thời gian.

Cụm từ kết hợp

un'ora famột giờ trướctra un'oratrong vòng một giờ nữaa quest'oravào giờ nàyin quest'oratrong khoảng thời gian này

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

adessosynonym
bây giờ (thân mật hơn)
al più prestocụm từ
càng sớm càng tốt

Mẹo hay

Phân biệt 'ora' và 'adesso'

'Ora' thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nói về thời gian cụ thể (ví dụ: 'Che ora è?'). 'Adesso' mang tính thân mật hơn và thường dùng trong giao tiếp hàng ngày (ví dụ: 'Adesso vado a casa').

Quy tắc vàng

Sử dụng 'ora' trong câu hỏi thời gian

Khi hỏi giờ, luôn dùng 'Che ora è?' thay vì 'Che tempo è?' (sai nghĩa). 'Che ora è?' nghĩa đen là 'Thời gian là gì?' nhưng được hiểu là 'Mấy giờ rồi?' trong ngữ cảnh.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latinh 'hōra', bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'ὥρα' (hṓra), có nghĩa ban đầu là 'thời gian' hoặc 'khoảng thời gian'. Trong tiếng Ý, 'ora' giữ nguyên nghĩa gốc và phát triển thành nhiều nghĩa phái sinh như 'giờ' (đơn vị thời gian) và 'bây giờ' (thời điểm hiện tại).

Ghi chú sử dụng

1. 'Ora' có thể là danh từ hoặc trạng từ tùy theo ngữ cảnh. Khi là danh từ, thường đi kèm với mạo từ 'un' (un'ora) hoặc số đếm (due ore). Khi là trạng từ, thường đứng đầu câu hoặc sau động từ. 2. Trong văn viết trang trọng, 'ora' có thể được dùng với nghĩa 'bây giờ' trong các câu so sánh thời gian. 3. Không nhầm lẫn 'ora' (giờ/thời gian) với 'ora' trong từ 'allora' (vậy thì/thế thì).

Phân tích từ

ora
giờ/thời gian
root
Từ Điển Ý Việt