incendio
cháyL'incendio ha distrutto l'intero edificio.
Cháy đã phá hủy toàn bộ tòa nhà.
chung
Cháy lớn, sự cháy phá hủy
I vigili del fuoco hanno spento l'incendio in pochi minuti.
Cảnh sát cứu hỏa đã dập tắt cháy trong vài phút.
Thường dùng để mô tả sự cháy lớn, có thể gây thiệt hại nghiêm trọng.
Cụm từ kết hợp
incendio boschivocháy rừngincendio dolosocháy cố ý
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Lưu ý rằng 'incendio' thường dùng cho sự cháy lớn, không dùng cho các tình huống cháy nhỏ.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latinh 'incendium', có nghĩa là 'cháy, sự cháy'
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Ý, 'incendio' thường dùng để mô tả sự cháy lớn, có thể gây thiệt hại nghiêm trọng. Không dùng cho các tình huống cháy nhỏ.
Phân tích từ
in-
vào, trong
prefix-cendio
cháy
rootTừ Điển Ý Việt