spegnimento
sự tắtLo spegnimento delle luci è necessario per risparmiare energia.
Sự tắt đèn là cần thiết để tiết kiệm năng lượng.
sự tắt, sự ngắt, sự dập tắt
Lo spegnimento del motore è avvenuto improvvisamente.
Sự ngắt động cơ đã xảy ra đột ngột.
Thường dùng trong các tình huống kỹ thuật hoặc công nghiệp.
sự dập tắt (lửa, đám cháy)
Lo spegnimento dell'incendio ha richiesto l'intervento dei vigili del fuoco.
Sự dập tắt đám cháy đã yêu cầu sự can thiệp của lực lượng cứu hỏa.
Dùng trong ngữ cảnh chữa cháy.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật
Từ 'spegnimento' thường dùng để mô tả sự ngắt hoặc tắt trong các thiết bị hoặc hệ thống.
Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'spegnimento' và 'estinzione'
'Spegnimento' thường dùng cho sự tắt hoặc ngắt, còn 'estinzione' có nghĩa là sự tiêu diệt hoặc dập tắt hoàn toàn.
Nguồn gốc từ
Từ 'spegnimento' có nguồn gốc từ động từ 'spegnere' (tắt, dập tắt), có nghĩa là 'sự tắt' hoặc 'sự ngắt'.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, công nghiệp hoặc chữa cháy.