essere un accessorio
là phụ kiệnQuesto bracciale è solo un accessorio, non ha valore.
Chiếc vòng tay này chỉ là phụ kiện thôi, không có giá trị gì.
là một vật phụ thuộc hoặc bổ sung cho thứ chính, không có chức năng chính yếu
In questo ufficio, il computer è essenziale, mentre la lampada è solo un accessorio.
Trong văn phòng này, máy tính là thiết bị thiết yếu, còn chiếc đèn chỉ là phụ kiện.
Thường dùng trong ngữ cảnh vật dụng, trang sức, hoặc thiết bị công nghệ.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'accessorio' và 'complemento'
'Accessorio' nhấn mạnh tính không quan trọng, còn 'complemento' có thể mang nghĩa tích cực hơn (ví dụ: 'complemento alimentare' = thực phẩm bổ sung).
Quy tắc vàng
Khi nào dùng 'essere un accessorio'
Dùng khi muốn nhấn mạnh thứ gì đó không quan trọng bằng vật chính, hoặc chỉ có vai trò trang trí/thêm vào. Không dùng để chỉ vai trò quan trọng.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latin 'accessorius' (thêm vào, bổ sung), thông qua tiếng Pháp 'accessoire'. Trong tiếng Ý, 'accessorio' vốn chỉ vật phụ thuộc, sau mở rộng sang nghĩa bóng.
Ghi chú sử dụng
Thường đi kèm với danh từ chỉ vật dụng chính (ví dụ: 'laptop', 'vestito', 'macchina'). Không dùng cho người trừ trường hợp nói tránh (ví dụ: 'È solo un accessorio della situazione' = 'Anh ta chỉ là vai phụ trong tình huống này').