Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Ý Việt /
  4. essere svagato

essere svagato

/esˈseːre zvaˈɡaːto/
lơ đễnh, mất tập trung

Non essere svagato durante l'esame, concentrati!

Đừng có lơ đễnh trong lúc thi, hãy tập trung đi!


thông thường

Mất sự tập trung vào công việc hoặc nhiệm vụ hiện tại do bị phân tâm bởi những suy nghĩ, vấn đề cá nhân hoặc môi trường xung quanh.

Marco è sempre svagato in ufficio perché pensa alla sua fidanzata.

Marco lúc nào cũng lơ đễnh ở văn phòng vì chỉ nghĩ đến bạn gái.

Non essere svagato durante la lezione, prendi appunti!

Đừng có lơ đễnh trong giờ học, hãy ghi chép đi!

Thường dùng để miêu tả trạng thái tinh thần không ổn định, dễ bị phân tâm bởi những yếu tố bên ngoài.

Cụm từ kết hợp

essere molto svagatorất lơ đễnhrimanere svagatovẫn còn lơ đễnhnon essere svagatokhông lơ đễnh

Từ đồng nghĩa

distrattopoco concentratodisattento

Từ trái nghĩa

concentratoattentovigile

Cụm từ liên quan

avere la testa tra le nuvolethành ngữ
đầu óc trên mây, không thực tế

Mẹo hay

Phân biệt 'essere svagato' và 'essere distratto'

'Essere svagato' nhấn mạnh sự phân tâm do những suy nghĩ cá nhân hoặc vấn đề tinh thần, trong khi 'essere distratto' chỉ đơn giản là không tập trung do yếu tố bên ngoài.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'essere svagato' trong ngữ cảnh phù hợp

Cụm từ này thường dùng cho những tình huống không trang trọng. Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi giao tiếp với cấp trên.

Nguồn gốc từ

Từ ghép giữa động từ 'essere' (là) và tính từ 'svagato' (lơ đễnh, phân tâm). 'Svagato' bắt nguồn từ tiếng Latin 'vacare' (rảnh rỗi, không bận tâm), qua biến thể 'svagarsi' (lãng quên, phân tâm).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không chính thức. Không nên dùng trong các tình huống trang trọng như văn bản pháp lý hay học thuật.

Phân tích từ

essere
là (động từ)
verb
+
svagato
lơ đễnh, mất tập trung
adjective
Từ Điển Ý Việt
Esplora altre parole Italian→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.