Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Ý Việt /
  4. buona fortuna

buona fortuna

/ˈbwɔː.na forˈtuː.na/
chúc may mắn

Buona fortuna per l'esame!

Chúc may mắn cho kỳ thi nhé!


thông thường

Câu chúc may mắn dành cho ai đó trước một sự kiện quan trọng.

Buona fortuna per il tuo nuovo lavoro!

Chúc may mắn với công việc mới của bạn!

Che tu possa avere buona fortuna in questa impresa.

Tôi chúc bạn sẽ gặp nhiều may mắn trong dự án này.

Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc khi chia tay ai đó trước một thử thách.

Cụm từ kết hợp

buona fortunachúc may mắnti auguro buona fortunatôi chúc bạn may mắncon buona fortunavới sự may mắn

Từ đồng nghĩa

in bocca al lupoin culo alla balena

Cụm từ liên quan

in bocca al lupothành ngữ
Cách nói chúc may mắn bằng tiếng Ý, nghĩa đen là 'vào miệng sói' (một niềm tin cổ xưa rằng sói sẽ bảo vệ bạn khỏi tai họa).
crepi il lupocụm từ
Câu trả lời truyền thống khi ai đó nói 'in bocca al lupo', nghĩa là 'sói chết đi' (tương đương 'may the wolf die').

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thân mật

'Buona fortuna' thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, chẳng hạn khi chia tay bạn bè trước một kỳ thi, buổi biểu diễn, hay chuyến đi quan trọng. Không nên dùng trong ngữ cảnh trang trọng như thư từ chính thức.

Quy tắc vàng

Phân biệt với 'fortuna' đơn lẻ

'Buona fortuna' là một cụm từ hoàn chỉnh mang nghĩa chúc may mắn, trong khi 'fortuna' đơn lẻ có thể chỉ vận may nói chung (ví dụ: 'la fortuna gira' - vận may quay vòng).

Nguồn gốc từ

Từ ghép giữa 'buona' (tốt, lành) và 'fortuna' (vận may, số phận) trong tiếng Latinh. 'Fortuna' bắt nguồn từ 'fors' (số phận, cơ hội) trong tiếng Latinh cổ.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Ý, 'buona fortuna' là cách nói truyền thống để chúc may mắn, tương đương với 'good luck' trong tiếng Anh. Không nên nhầm lẫn với 'fortuna' (vận may) đơn lẻ, vốn có nghĩa rộng hơn.

Phân tích từ

buona
tốt, lành
adjective
+
fortuna
vận may, số phận
noun
Từ Điển Ý Việt
Esplora altre parole Italian→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.