Looking up...
Buona fortuna per l'esame!
Chúc may mắn cho kỳ thi nhé!
Câu chúc may mắn dành cho ai đó trước một sự kiện quan trọng.
Buona fortuna per il tuo nuovo lavoro!
Chúc may mắn với công việc mới của bạn!
Che tu possa avere buona fortuna in questa impresa.
Tôi chúc bạn sẽ gặp nhiều may mắn trong dự án này.
Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc khi chia tay ai đó trước một thử thách.
'Buona fortuna' thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, chẳng hạn khi chia tay bạn bè trước một kỳ thi, buổi biểu diễn, hay chuyến đi quan trọng. Không nên dùng trong ngữ cảnh trang trọng như thư từ chính thức.
'Buona fortuna' là một cụm từ hoàn chỉnh mang nghĩa chúc may mắn, trong khi 'fortuna' đơn lẻ có thể chỉ vận may nói chung (ví dụ: 'la fortuna gira' - vận may quay vòng).
Từ ghép giữa 'buona' (tốt, lành) và 'fortuna' (vận may, số phận) trong tiếng Latinh. 'Fortuna' bắt nguồn từ 'fors' (số phận, cơ hội) trong tiếng Latinh cổ.
Trong tiếng Ý, 'buona fortuna' là cách nói truyền thống để chúc may mắn, tương đương với 'good luck' trong tiếng Anh. Không nên nhầm lẫn với 'fortuna' (vận may) đơn lẻ, vốn có nghĩa rộng hơn.