Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. हटना

हटना

/həʈ.nɑː/

Cosa significa "हटना"?

dời đi

गाड़ी हटाओ!

Dời xe đi!


Come usare "हटना" correttamente?

thông thường

di chuyển khỏi vị trí ban đầu, rời khỏi nơi đang đứng hoặc đang chiếm giữ.

भीड़ हट गई।

Đám đông đã dời đi.

उसने अपना सामान हटा दिया।

Anh ấy đã dời đồ đạc của mình đi.

Thường dùng trong ngữ cảnh di chuyển vật thể hoặc người khỏi vị trí hiện tại.

trang trọng

bị loại bỏ, bị loại trừ khỏi vị trí hoặc danh sách.

उसका नाम सूची से हटा दिया गया।

Tên anh ấy đã bị loại khỏi danh sách.

Dùng trong ngữ cảnh chính thức như danh sách, hợp đồng, hoặc quy trình.

Cụm từ kết hợp

हटानाdời đi, loại bỏहट जानाtự rời điस्थान से हटनाrời khỏi vị trí

Từ đồng nghĩa

हिलनाखिसकनानिकलना

Từ trái nghĩa

ठहरनारुकनाबने रहना

Cụm từ liên quan

हटाओ!cụm từ
Dời đi! (mệnh lệnh)

Mẹo hay

Phân biệt 'हटना' và 'हिलना'

'हटना' nhấn mạnh vào việc rời khỏi vị trí ban đầu (có thể do người khác yêu cầu), trong khi 'हिलना' chỉ đơn thuần là di chuyển nhẹ (không nhất thiết phải rời khỏi vị trí). Ví dụ: 'कृपया थोड़ा हिलिए' (Xin hãy di chuyển nhẹ) không nhất thiết phải rời khỏi chỗ.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'हटना' trong câu bị động

Trong ngữ cảnh trang trọng, 'हटना' thường được dùng ở dạng bị động: 'उसकी सीट हटा दी गई' (Chỗ ngồi của anh ấy đã bị dời đi).

Nguồn gốc từ

Từ nguyên của 'हटना' bắt nguồn từ tiếng Hindi cổ, có liên quan đến các từ ngữ Ấn-Âu nguyên thủy như *skei- (cắt, chia tách). Từ này có cùng gốc với 'हटाना' (hataana, nghĩa là 'làm di chuyển') và có thể truy nguyên từ tiếng Phạn 'hṛ' (rời đi).

Ghi chú sử dụng

1. 'हटना' thường đi kèm với giới từ 'से' (từ) để chỉ sự rời khỏi vị trí cụ thể (e.g., 'जगह से हटना' - rời khỏi chỗ). 2. Trong ngữ cảnh trang trọng, có thể dùng 'स्थानांतरित होना' (thay đổi vị trí) thay thế. 3. Khi nói về vật thể, thường dùng 'हटाया जाना' (bị dời đi) trong câu bị động.

Phân tích từ

हट्
gốc động từ chỉ sự di chuyển, rời khỏi
root
+
ना
hậu tố nguyên thể (infinitive suffix)
suffix
Từ Điển Hindi Việt
Esplora altre parole Hindi→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.