स्वीकृति पत्र

svīkṛti patra
giấy chấp thuận

हमने स्वीकृति पत्र प्राप्त कर लिया है।

Chúng tôi đã nhận được giấy chấp thuận.


Luật
trang trọng

Giấy chứng nhận hoặc xác nhận việc chấp thuận một yêu cầu, giao dịch hoặc thỏa thuận.

स्वीकृति पत्र पर हस्ताक्षर करने के बाद, हमारी कंपनी को नया परियोजना शुरू करने की अनुमति मिल गई।

Sau khi ký giấy chấp thuận, công ty chúng tôi được phép bắt đầu dự án mới.

Thường được sử dụng trong các giao dịch pháp lý, thương mại hoặc hành chính.

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Giấy chấp thuận thường được sử dụng trong các giao dịch pháp lý hoặc thương mại, nên cần đảm bảo nội dung chính xác.

Quy tắc vàng

Ký giấy chấp thuận

Sau khi ký giấy chấp thuận, bạn đã đồng ý với các điều khoản trong nó.

Nguồn gốc từ

Từ 'स्वीकृति' (chấp thuận) + 'पत्र' (giấy).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các giao dịch chính thức, như hợp đồng, đầu tư hoặc thủ tục hành chính.

Phân tích từ

स्वीकृति
chấp thuận
root
+
पत्र
giấy
root
Từ Điển Hindi Việt