Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. se précipiter vers

se précipiter vers

/sə pʁɛ.si.te vɛʁ/
vội vàng chạy đến

Il s'est précipité vers la porte en entendant le bruit.

Anh ta vội vàng chạy đến cửa khi nghe tiếng ồn.


thông thường

Di chuyển nhanh chóng hoặc vội vàng đến một nơi hoặc đối tượng cụ thể.

Les enfants se sont précipités vers le parc dès qu'ils ont vu les glaces.

Các em bé vội vàng chạy đến công viên khi thấy kem.

Elle s'est précipitée vers son sac pour chercher ses clés.

Cô ấy vội vàng chạy đến túi của mình để tìm chìa khóa.

Thường được sử dụng để mô tả hành động nhanh chóng hoặc vội vàng, có thể mang ý nghĩa tích cực hoặc tiêu cực tùy theo ngữ cảnh.

Cụm từ kết hợp

se précipiter vers quelqu'unvội vàng chạy đến ai đóse précipiter vers un endroitvội vàng chạy đến một nơi

Từ đồng nghĩa

se ruer versse hâter verscourir vers

Từ trái nghĩa

avancer lentementse déplacer calmement

Cụm từ liên quan

précipiter les chosescụm từ
làm cho việc gì đó xảy ra nhanh hơn

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Câu này thường được sử dụng khi muốn nhấn mạnh sự nhanh chóng hoặc vội vàng của hành động.

Quy tắc vàng

Hành động nhanh chóng

Câu này thường được sử dụng để mô tả hành động nhanh chóng hoặc vội vàng, có thể mang ý nghĩa tích cực hoặc tiêu cực tùy theo ngữ cảnh.

Nguồn gốc từ

Từ 'précipiter' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'praecipitare', có nghĩa là 'rơi nhanh chóng' hoặc 'vội vàng'. 'Vers' là một giới từ chỉ hướng đi.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu hành động nhanh chóng, có thể mang ý nghĩa tích cực (như sự hăng hái) hoặc tiêu cực (như sự vội vàng không cần thiết).

Phân tích từ

se précipiter
vội vàng chạy
verb phrase
+
vers
hướng đi
preposition
Từ Điển Pháp Việt
Esplora altre parole French→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.