prendre du repos

/pʁɑ̃dʁ dy ʁəpo/
nghỉ ngơi

Après une longue journée, il faut prendre du repos.

Sau một ngày dài, anh ấy cần nghỉ ngơi.


thông thường

Làm việc gì đó để nghỉ ngơi, thư giãn, hoặc phục hồi sức khỏe sau một thời gian mệt mỏi.

Elle a pris du repos pendant ses vacances.

Cô ấy đã nghỉ ngơi trong kỳ nghỉ của mình.

Thường dùng khi muốn nhấn mạnh việc nghỉ ngơi sau một thời gian làm việc bận rộn.

Cụm từ kết hợp

prendre du repos bien mériténghỉ ngơi đáng đượcprendre du repos après une maladienghỉ ngơi sau khi bị bệnh

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh nghỉ ngơi

Cụm từ này thường được sử dụng khi muốn nhấn mạnh việc nghỉ ngơi sau một thời gian làm việc bận rộn hoặc sau khi mệt mỏi.

Quy tắc vàng

Không dùng trong ngữ cảnh làm việc

Cụm từ này không được sử dụng trong ngữ cảnh làm việc hoặc hoạt động bận rộn.

Nguồn gốc từ

Từ 'prendre' có nghĩa là 'lấy' hoặc 'thực hiện', còn 'repos' có nghĩa là 'nghỉ ngơi'. Cụm từ này được hình thành từ việc kết hợp hai từ này để chỉ hành động nghỉ ngơi.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng khi muốn nhấn mạnh việc nghỉ ngơi sau một thời gian làm việc bận rộn hoặc sau khi mệt mỏi.

Phân tích từ

prendre
lấy, thực hiện
verb
+
du
một số, một lượng
determiner
+
repos
nghỉ ngơi
noun
Từ Điển Pháp Việt