prendre du repos
nghỉ ngơiAprès une longue journée, il faut prendre du repos.
Sau một ngày dài, anh ấy cần nghỉ ngơi.
Làm việc gì đó để nghỉ ngơi, thư giãn, hoặc phục hồi sức khỏe sau một thời gian mệt mỏi.
Elle a pris du repos pendant ses vacances.
Cô ấy đã nghỉ ngơi trong kỳ nghỉ của mình.
Thường dùng khi muốn nhấn mạnh việc nghỉ ngơi sau một thời gian làm việc bận rộn.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh nghỉ ngơi
Cụm từ này thường được sử dụng khi muốn nhấn mạnh việc nghỉ ngơi sau một thời gian làm việc bận rộn hoặc sau khi mệt mỏi.
Quy tắc vàng
Không dùng trong ngữ cảnh làm việc
Cụm từ này không được sử dụng trong ngữ cảnh làm việc hoặc hoạt động bận rộn.
Nguồn gốc từ
Từ 'prendre' có nghĩa là 'lấy' hoặc 'thực hiện', còn 'repos' có nghĩa là 'nghỉ ngơi'. Cụm từ này được hình thành từ việc kết hợp hai từ này để chỉ hành động nghỉ ngơi.
Ghi chú sử dụng
Cụm từ này thường được sử dụng khi muốn nhấn mạnh việc nghỉ ngơi sau một thời gian làm việc bận rộn hoặc sau khi mệt mỏi.