Looking up...
Il faut avoir de la patience pour apprendre une nouvelle langue.
Cần có sự kiên nhẫn để học một ngôn ngữ mới.
Sự kiên nhẫn là khả năng chịu đựng và chờ đợi một cách bình tĩnh trong những tình huống khó khăn hoặc chậm chạp.
La patience est une vertu importante dans la vie quotidienne.
Sự kiên nhẫn là một đức tính quan trọng trong cuộc sống hàng ngày.
Il a montré beaucoup de patience en attendant son tour.
Anh ấy đã thể hiện sự kiên nhẫn rất lớn khi chờ lượt của mình.
Sự kiên nhẫn thường liên quan đến sự tự kiểm soát và sự nhẫn nại.
Sự kiên nhẫn là rất quan trọng khi học một ngôn ngữ mới. Học viên nên tập trung vào quá trình học và không vội vàng.
Sự kiên nhẫn thường là yếu tố quyết định trong việc đạt được thành công lâu dài.
Từ 'patience' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'patientia', có nghĩa là 'sự chịu đựng'.
Trong tiếng Việt, 'sự kiên nhẫn' thường được sử dụng để mô tả khả năng chịu đựng và tự kiểm soát trong các tình huống khó khăn.