Looking up...
Il a quitté la pièce dans un accès de colère.
Anh ấy rời khỏi phòng trong cơn giận.
Cơn giận, sự tức giận hoặc sự nổi giận.
Sa colère était palpable dans la pièce.
Cơn giận của anh ấy rất rõ ràng trong phòng.
Thường được sử dụng để mô tả sự tức giận mạnh mẽ hoặc sự nổi giận.
Từ 'colère' thường được sử dụng để mô tả sự tức giận mạnh mẽ, nên hãy sử dụng nó khi muốn nhấn mạnh mức độ giận dữ.
Tránh sử dụng từ này quá nhiều trong một câu hoặc đoạn văn, vì nó có thể làm cho văn bản trở nên quá mạnh mẽ hoặc tiêu cực.
Từ gốc Latin 'choler' có nghĩa là 'giận dữ'.
Từ này thường được sử dụng để mô tả sự tức giận mạnh mẽ, có thể dẫn đến hành động bạo lực hoặc phản ứng mạnh mẽ.