Looking up...
J'ai une occasion spéciale pour toi.
Tôi có một dịp đặc biệt dành cho em.
Một thời điểm hoặc sự kiện đặc biệt, thường là một cơ hội để làm gì đó.
C'est une occasion parfaite pour célébrer.
Đây là một dịp hoàn hảo để kỷ niệm.
Thường dùng để chỉ một cơ hội hoặc sự kiện quan trọng.
Một cơ hội để làm điều gì đó, thường là một sự kiện hoặc tình huống thuận lợi.
Il a saisi l'occasion pour parler à son patron.
Anh ta đã nắm bắt cơ hội để nói chuyện với giám đốc của mình.
Thường dùng để chỉ một cơ hội để thực hiện một hành động.
Từ 'occasion' thường đi kèm với các động từ như 'saisir' (nắm bắt), 'célébrer' (kỷ niệm), hoặc 'manquer' (bỏ lỡ).
'Occasion' thường dùng để chỉ một sự kiện hoặc tình huống cụ thể, trong khi 'opportunité' thường dùng để chỉ một cơ hội tổng quát hơn.
Từ tiếng Pháp 'occasion' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'occasio', có nghĩa là 'cơ hội' hoặc 'sự kiện'.
Từ 'occasion' thường dùng để chỉ một cơ hội hoặc sự kiện đặc biệt. Nó cũng có thể dùng để chỉ một sự kiện hoặc tình huống thuận lợi.