Looking up...
La circonstance a amené le changement de plan.
Hoàn cảnh đã dẫn đến việc thay đổi kế hoạch.
Nguyên nhân hoặc hoàn cảnh đặc biệt dẫn đến một sự kiện hoặc quyết định
Les circonstances de la guerre ont changé beaucoup de choses.
Hoàn cảnh của chiến tranh đã thay đổi nhiều thứ.
Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hoặc trang trọng
Sử dụng 'circonstance' khi muốn chỉ nguyên nhân hoặc hoàn cảnh đặc biệt dẫn đến một sự kiện
XVIIe siècle, du latin 'circumstantia', de 'circumstare' (entourer)
Sử dụng để chỉ hoàn cảnh đặc biệt hoặc nguyên nhân dẫn đến một sự kiện