Looking up...
L'obstruction des routes a causé des retards importants.
Sự cản trở đường sá đã gây ra những sự chậm trễ lớn.
Sự chặn, ngăn cản hoặc làm chậm một quá trình, hành động hoặc sự di chuyển.
Le gouvernement a accusé l'opposition d'obstruction.
Chính phủ đã buộc tội phe đối lập về sự cản trở.
Une obstruction artérielle peut entraîner une crise cardiaque.
Sự cản trở động mạch có thể dẫn đến cơn đau tim.
Từ này thường được dùng trong các tình huống pháp lý, y tế hoặc giao thông.
Từ 'obstruction' thường được dùng trong các tình huống pháp lý để mô tả hành động ngăn cản hoặc làm chậm một quá trình pháp lý.
'Obstruction' thường chỉ đến hành động cản trở, trong khi 'obstacle' thường chỉ đến vật cản.
Từ tiếng Pháp 'obstruction' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'obstructio', từ 'obstruere' (ngăn cản).
Trong tiếng Pháp, từ này thường được dùng trong các tình huống pháp lý, y tế hoặc giao thông. Trong tiếng Việt, từ 'sự cản trở' được sử dụng rộng rãi trong nhiều tình huống khác nhau.