Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. entrave

entrave

/ɑ̃.tʁav/
sự cản trở

Cette loi crée une entrave à la liberté d'expression.

Luật này tạo ra sự cản trở đối với tự do ngôn luận.


Luật
trang trọng

Sự cản trở hoặc ngăn cản hoạt động, quyền lợi hoặc tiến trình của ai đó.

Les formalités administratives peuvent constituer une entrave à l'activité économique.

Các thủ tục hành chính có thể tạo thành sự cản trở cho hoạt động kinh tế.

Trong ngữ cảnh pháp lý, 'entrave' thường đề cập đến việc vi phạm quyền hoặc ngăn cản hoạt động hợp pháp.

chung

Vật vật hoặc vật thể cản trở hoặc ngăn chặn sự di chuyển.

Un obstacle sur la route a servi d'entrave à la circulation.

Một vật cản trên đường đã làm trở ngại cho giao thông.

Cụm từ kết hợp

créer une entravetạo ra sự cản trởlever une entravebỏ sự cản trở

Từ đồng nghĩa

obstacleempêchementobstaclebarrière

Từ trái nghĩa

facilitéaidesoutien

Cụm từ liên quan

entrave à la libertécụm từ
sự cản trở tự do

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý

Từ 'entrave' thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý để mô tả việc vi phạm quyền hoặc ngăn cản hoạt động hợp pháp.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'entrave' và 'obstacle'

'Entrave' thường đề cập đến việc ngăn cản hoạt động hoặc quyền lợi, trong khi 'obstacle' có thể chỉ vật vật lý cản trở.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'intrābō' (ngăn cản) và 'trabe' (sàn, vật chắn).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Pháp hiện đại, 'entrave' thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý để chỉ việc vi phạm quyền hoặc ngăn cản hoạt động hợp pháp.

Phân tích từ

en-
vào, trong
prefix
+
-trave
sàn, vật chắn
root
Từ Điển Pháp Việt
Esplora altre parole French→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.