Looking up...
Dans cette réunion, les uns et les autres ont exprimé leurs opinions.
Trong cuộc họp này, những người này và những người khác đã bày tỏ ý kiến của họ.
Dùng để chỉ nhiều nhóm hoặc cá nhân khác nhau trong một tình huống hoặc nhóm.
Les uns et les autres doivent collaborer pour réussir ce projet.
Những người này và những người khác phải hợp tác để thành công với dự án này.
Les uns et les autres ont des opinions différentes sur ce sujet.
Những người này và những người khác có những quan điểm khác nhau về chủ đề này.
Thường được sử dụng để tránh lặp lại từ 'certains' hoặc 'quelques-uns'.
Biểu thức này thường được sử dụng trong văn bản để tránh lặp lại từ 'certains' hoặc 'quelques-uns'.
Sử dụng 'les uns et les autres' để tránh lặp lại từ 'certains' hoặc 'quelques-uns' trong văn bản.
Từ gốc Latin 'unus' (một) và 'alter' (khác), kết hợp với 'les' (những) trong tiếng Pháp.
Thường được sử dụng trong văn bản hoặc nói để tránh lặp lại từ 'certains' hoặc 'quelques-uns'.