Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. les petits ruisseaux font les grandes rivières

les petits ruisseaux font les grandes rivières

/le pə.ti ʁɥi.so fo le ɡʁɑ̃d ʁi.vjɛʁ/◆tục ngữ
những con suối nhỏ cũng tạo nên những dòng sông lớn

Les petits efforts quotidiens font les grandes réussites.

Những nỗ lực nhỏ mỗi ngày cũng tạo nên những thành công lớn.


◆ Nghĩa thực sự
Những đóng góp nhỏ nhưng liên tục cũng có thể tạo nên kết quả lớn và quan trọng.
¶ Nghĩa đen
Những con suối nhỏ tạo nên những dòng sông lớn.
Phân tích nghĩa đen
les petits ruisseauxnhững con suối nhỏ+fonttạo nên+les grandes rivièresnhững dòng sông lớn
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh về những con suối nhỏ chảy vào nhau, cuối cùng tạo nên những dòng sông lớn.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Khi muốn khuyến khích ai đó tiếp tục cố gắng, nhấn mạnh rằng những nỗ lực nhỏ cũng có ý nghĩa lớn.
◉ Lưu ý văn hóa
Câu nói này xuất phát từ một câu nói dân gian Pháp, nhấn mạnh tầm quan trọng của những đóng góp nhỏ.
trang trọngthông thường

Nói về những đóng góp nhỏ nhưng liên tục cũng có thể tạo nên kết quả lớn và quan trọng.

Chaque petit don compte, car les petits ruisseaux font les grandes rivières.

Mỗi khoản quyên góp nhỏ cũng quan trọng, vì những đóng góp nhỏ cũng tạo nên những thành công lớn.

Ne sous-estime pas ton travail, car les petits ruisseaux font les grandes rivières.

Đừng coi thường công việc của mình, vì những đóng góp nhỏ cũng tạo nên những thành công lớn.

Thường dùng để khuyến khích người khác tiếp tục cố gắng, nhấn mạnh tầm quan trọng của những nỗ lực nhỏ.

Từ đồng nghĩa

les petites gouttes font les grandes merspetit à petit, l'oiseau fait son nid

Cụm từ liên quan

petit à petit, l'oiseau fait son nidtục ngữ
những nỗ lực nhỏ cũng tạo nên kết quả lớn

Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống khuyến khích

Câu nói này thường dùng để khuyến khích người khác tiếp tục cố gắng, nhấn mạnh tầm quan trọng của những nỗ lực nhỏ.

Nguồn gốc từ

Nguồn gốc từ một câu nói dân gian Pháp, nhấn mạnh tầm quan trọng của những đóng góp nhỏ.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để khuyến khích người khác tiếp tục cố gắng, nhấn mạnh tầm quan trọng của những nỗ lực nhỏ.

Từ Điển Pháp Việt
Esplora altre parole French→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.