l'immortalité
sự bất tửLes dieux possèdent l'immortalité.
Các vị thần sở hữu sự bất tử.
Tính chất hoặc trạng thái không thể chết hoặc sống mãi mãi.
Dans la mythologie grecque, les dieux jouissent de l'immortalité.
Trong thần thoại Hy Lạp, các vị thần hưởng sự bất tử.
L'immortalité est un thème récurrent dans la littérature fantastique.
Sự bất tử là một chủ đề thường xuyên trong văn học kỳ ảo.
Thường được sử dụng trong văn học, thần thoại và triết học.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong văn học
Từ này thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học hoặc thần thoại, không thường dùng trong cuộc sống hàng ngày.
Quy tắc vàng
Khác biệt với 'l'éternité'
'L'immortalité' nhấn mạnh khả năng sống mãi mãi, còn 'l'éternité' có thể chỉ thời gian vô tận mà không nhất thiết liên quan đến sự sống.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Pháp 'immortalité' bắt nguồn từ tiếng Latin 'immortalitas', từ 'immortalis' (không chết).
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong bối cảnh thần thoại, triết học hoặc văn học. Trong tiếng Việt, 'sự bất tử' là từ phổ biến nhất để diễn tả ý nghĩa này.