la facilité

/la fa.si.li.te/
sự dễ dàng

Il a réussi grâce à la facilité de l'outil.

Anh ấy đã thành công nhờ sự dễ dàng của công cụ.


trang trọngthông thường

Sự dễ dàng, tính dễ dàng, sự thuận lợi trong việc thực hiện một việc gì đó.

La facilité d'utilisation de ce logiciel est impressionnante.

Sự dễ sử dụng của phần mềm này rất ấn tượng.

Il parle avec une facilité déconcertante.

Anh ấy nói chuyện với sự dễ dàng khiến người ta ngạc nhiên.

Thường được sử dụng để mô tả sự dễ dàng trong việc thực hiện một hành động hoặc việc gì đó.

Cụm từ kết hợp

la facilité d'utilisationsự dễ sử dụngla facilité de paiementsự dễ dàng thanh toánla facilité de communicationsự dễ dàng giao tiếp

Cụm từ liên quan

sans difficultécụm từ
không gặp khó khăn

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ

Thường được dùng để mô tả tính năng dễ sử dụng của một sản phẩm hoặc dịch vụ.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'la facilité'

Khác với 'la facilité' (sự dễ dàng), 'la facilité' cũng có thể chỉ đến một người dễ dàng, dễ gần.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'facilis' có nghĩa là 'dễ dàng'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến công nghệ, giao tiếp, hoặc các hoạt động hàng ngày.

Phân tích từ

la
một
article
+
facilité
sự dễ dàng
root
Từ Điển Pháp Việt