graduel

/ɡʁa.dɥɛl/
tiến triển dần

Le changement climatique est un processus graduel.

Biến đổi khí hậu là một quá trình tiến triển dần.


trang trọng

Tiến triển hoặc thay đổi dần dần, không đột ngột.

L'apprentissage d'une nouvelle langue est un processus graduel.

Học một ngôn ngữ mới là một quá trình tiến triển dần dần.

Thường dùng để mô tả sự phát triển hoặc thay đổi theo thời gian.

Cụm từ kết hợp

changement graduelsự thay đổi dần dầnprogrès gradueltiến bộ dần dần

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh khoa học

Từ 'graduel' thường dùng để mô tả sự thay đổi theo thời gian trong các lĩnh vực như sinh học, khí hậu học hoặc giáo dục.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Pháp có nguồn gốc từ tiếng Latin 'gradualis', có nghĩa là 'dân số' hoặc 'bước đi'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh khoa học, giáo dục hoặc phát triển cá nhân.

Từ Điển Pháp Việt