Looking up...
Cette grande maison a des bureaux dans le monde entier.
Công ty lớn này có văn phòng trên khắp thế giới.
Một công ty lớn hoặc tổ chức có quy mô và ảnh hưởng lớn.
La grande maison a annoncé une nouvelle acquisition.
Công ty lớn đã công bố một vụ mua lại mới.
Thường dùng để chỉ các tập đoàn lớn hoặc công ty có uy tín.
Thường dùng trong báo chí kinh tế hoặc thời trang.
Từ 'grande maison' bắt nguồn từ tiếng Pháp, trong đó 'grande' có nghĩa là 'lớn' và 'maison' có nghĩa là 'nhà' hoặc 'công ty'.
Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc thời trang để chỉ các tổ chức lớn và có uy tín.