Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. globe terrestre

globe terrestre

/ɡlɔb tɛʁɛstʁ/
trái đất

Le globe terrestre est un modèle réduit de la Terre.

Trái đất là một mô hình nhỏ của Trái đất.


trang trọng

Một mô hình nhỏ của Trái đất, thường được làm bằng vật liệu như gỗ, kim loại hoặc nhựa, dùng để biểu diễn hình dạng và vị trí của các lục địa và đại dương trên Trái đất.

Les enfants étudient la géographie en utilisant un globe terrestre.

Các em học sinh học địa lý bằng cách sử dụng một trái đất mô hình.

Thường được sử dụng trong giáo dục địa lý và khoa học.

Cụm từ kết hợp

étudier avec un globe terrestrehọc với một trái đất mô hìnhglobe terrestre interactiftrái đất mô hình tương tác

Từ đồng nghĩa

modèle de la Terresphère terrestre

Cụm từ liên quan

carte géographiquecụm từ
bản đồ địa lý

Mẹo hay

Sử dụng trong giáo dục

Globe terrestre là một công cụ hữu ích trong việc giảng dạy địa lý, giúp học sinh hình dung rõ hơn về hình dạng và vị trí của các lục địa và đại dương.

Nguồn gốc từ

Từ 'globe' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'globus' có nghĩa là 'cầu', còn 'terrestre' từ 'terrestris' có nghĩa là 'thuộc về Trái đất'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong giáo dục địa lý và khoa học để giúp học sinh hiểu rõ hơn về hình dạng và vị trí của các lục địa và đại dương trên Trái đất.

Phân tích từ

globe
cầu
root
+
terrestre
thuộc về Trái đất
root
Từ Điển Pháp Việt
Esplora altre parole French→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.