extraordinaire

/ɛk.stʁa.ɔʁ.di.nɛʁ/
xuất sắc

C'est un film extraordinaire.

Đây là một bộ phim xuất sắc.


trang trọng

Xuất sắc, vượt trội, không bình thường về chất lượng hoặc mức độ.

Son talent est tout simplement extraordinaire.

Kỹ năng của anh ấy thực sự xuất sắc.

Thường dùng để miêu tả điều gì đó vượt xa tiêu chuẩn bình thường.

Cụm từ kết hợp

un talent extraordinairemột tài năng xuất sắcune performance extraordinairemột màn trình diễn xuất sắc

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp

Từ này thường dùng để miêu tả điều gì đó vượt xa tiêu chuẩn bình thường, không dùng cho việc bình thường.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Pháp, từ 'extra' (ngoài) + 'ordinaire' (bình thường), nghĩa là 'ngoài bình thường'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để miêu tả điều gì đó vượt xa tiêu chuẩn bình thường, có thể là về chất lượng, mức độ hoặc tính độc đáo.

Phân tích từ

extra
ngoài
prefix
+
ordinaire
bình thường
root
Từ Điển Pháp Việt