Looking up...
Ce paysage est vraiment remarquable.
Cảnh quan này thật đáng chú ý.
Đáng chú ý, xuất sắc, hay hoặc đặc biệt.
Son travail est remarquable.
Làm việc của anh ấy rất xuất sắc.
C'est une performance remarquable.
Đây là một màn trình diễn đáng chú ý.
Thường dùng để mô tả điều gì đó xuất sắc, đặc biệt hoặc đáng chú ý.
Từ này thường được sử dụng trong văn học để mô tả điều gì đó xuất sắc hoặc đặc biệt.
Từ gốc Latin 'remarcabilis', có nghĩa là 'đáng chú ý' hoặc 'xuất sắc'.
Thường dùng để mô tả điều gì đó xuất sắc, đặc biệt hoặc đáng chú ý trong nhiều lĩnh vực như nghệ thuật, khoa học, hoặc hành vi của một người.