confinement
sự cách lyPendant le confinement, les gens devaient rester chez eux.
Trong thời gian cách ly, mọi người phải ở nhà.
Sự bị bắt buộc phải ở trong một không gian hạn chế, thường do lý do y tế hoặc an ninh.
Le gouvernement a imposé un confinement strict pour limiter la propagation du virus.
Chính phủ đã áp đặt một chế độ cách ly nghiêm ngặt để hạn chế sự lây lan của virus.
Thường được sử dụng trong bối cảnh đại dịch hoặc tình trạng khẩn cấp.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Trong tiếng Pháp, 'confinement' thường liên quan đến các biện pháp y tế nghiêm ngặt, trong khi 'quarantaine' có thể chỉ các biện pháp cách ly ngắn hạn.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Pháp 'confinement' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'confinare' (giữ trong một giới hạn).
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Việt, 'sự cách ly' là từ phổ biến nhất để diễn tả ý nghĩa của 'confinement'.