Looking up...
Le conflit entre les deux pays a duré des années.
Xung đột giữa hai nước kéo dài nhiều năm.
Một tình trạng mâu thuẫn, xung đột giữa các bên, cá nhân, nhóm hoặc quốc gia.
Un conflit familial peut être très douloureux.
Xung đột trong gia đình có thể rất đau đớn.
Les conflits au travail doivent être résolus rapidement.
Xung đột tại nơi làm việc cần được giải quyết nhanh chóng.
Thường dùng để mô tả các tình trạng mâu thuẫn nghiêm trọng.
Từ 'conflit' thường dùng để mô tả xung đột quốc tế hoặc nội bộ.
Từ gốc Latin 'conflictus', có nghĩa là 'đánh nhau, xung đột'.
Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, xã hội hoặc quan hệ cá nhân.