Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. condition humaine

condition humaine

/kɔ̃.di.sjɔ̃ y.mɛn/
sự tồn tại của con người

La condition humaine est marquée par la souffrance et la quête de sens.

Sự tồn tại của con người được đánh dấu bởi sự đau khổ và sự tìm kiếm ý nghĩa.


văn chương

Sự tồn tại của con người, bao gồm cả những trải nghiệm, cảm xúc và thách thức mà con người phải đối mặt trong cuộc sống.

Camus explore la condition humaine dans ses œuvres.

Camus khám phá sự tồn tại của con người trong các tác phẩm của mình.

Thường được sử dụng trong văn học và triết học để thảo luận về bản chất của cuộc sống con người.

Cụm từ kết hợp

explorer la condition humainekhám phá sự tồn tại của con ngườila condition humaine modernesự tồn tại của con người hiện đại

Từ đồng nghĩa

l'existence humainela nature humaine

Cụm từ liên quan

la nature humainecụm từ
bản chất của con người
l'existencecụm từ
sự tồn tại

Mẹo hay

Sử dụng trong văn học

Biểu thức này thường được sử dụng trong văn học và triết học để thảo luận về bản chất của cuộc sống con người.

Quy tắc vàng

Không sử dụng trong ngữ cảnh hàng ngày

Biểu thức này không được sử dụng trong cuộc sống hàng ngày, mà thường được sử dụng trong văn học và triết học.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'conditio' (điều kiện) và 'humanus' (con người).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong văn học và triết học để thảo luận về bản chất của cuộc sống con người.

Phân tích từ

condition
điều kiện
root
+
humaine
của con người
root
Từ Điển Pháp Việt
Esplora altre parole French→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.