Looking up...
Elle est ma compagne depuis dix ans.
Cô ấy là bạn đời của tôi đã mười năm rồi.
người bạn đời (thường là vợ/chồng hoặc người yêu lâu năm)
Il a trouvé sa compagne idéale.
Anh ấy đã tìm thấy người bạn đời lý tưởng của mình.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc để chỉ mối quan hệ lâu dài.
người cùng tham gia hoạt động hoặc cùng sứ mệnh (ví dụ: đồng nghiệp, đồng hành)
Les compagnons de voyage ont partagé de belles aventures.
Những người bạn đồng hành đã chia sẻ nhiều chuyến phiêu lưu đẹp.
Ít phổ biến hơn nghĩa đầu tiên, thường dùng trong văn viết.
'Compagne' mang nghĩa rộng hơn, có thể chỉ bạn đời (vợ/chồng) hoặc người cùng tham gia hoạt động. 'Épouse' chỉ vợ hợp pháp. Ví dụ: 'Ma compagne' (bạn đời của tôi) có thể là vợ chưa cưới, trong khi 'mon épouse' ám chỉ vợ hợp pháp.
Tránh dùng 'compagne' để chỉ bạn bè thông thường trong ngữ cảnh thân mật. Thay vào đó, dùng 'amie' (bạn gái) hoặc 'copine' (bạn gái thân thiết, có thể là người yêu).
Từ tiếng Latin 'compānis' (người cùng đi, bạn đồng hành), kết hợp từ 'com-' (cùng nhau) + 'panis' (bánh mì, ám chỉ sự chia sẻ bữa ăn). Ban đầu chỉ người cùng chia sẻ bữa ăn, sau mở rộng nghĩa sang mối quan hệ thân mật.
Trong tiếng Pháp, 'compagne' thường ám chỉ mối quan hệ lâu dài, gần gũi hơn 'épouse' (vợ) hoặc 'petite amie' (bạn gái). Không dùng để chỉ bạn bè thông thường trừ trường hợp trang trọng.