Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. cercle

cercle

/sɛʁkl/
vòng tròn

Il a dessiné un cercle parfait.

Anh ấy đã vẽ một vòng tròn hoàn hảo.


chung

Hình dạng hình tròn hoặc vật thể có hình dạng như vậy.

Les enfants aiment jouer avec des cercles en plastique.

Trẻ em thích chơi với những vòng tròn bằng nhựa.

Dùng để mô tả hình dạng hoặc vật thể có hình dạng tròn.

chung

Nhóm người hoặc tổ chức có chung mục tiêu hoặc sở thích.

Elle fait partie d'un cercle littéraire.

Cô ấy là thành viên của một câu lạc bộ văn học.

Dùng để chỉ một nhóm người có mối quan hệ hoặc sở thích chung.

Cụm từ kết hợp

cercle vicieuxvòng luẩn quẩncercle socialvòng xã hội

Từ đồng nghĩa

rondcouronneanneau

Từ trái nghĩa

carrétriangle

Cụm từ liên quan

fermer le cerclecụm từ
đóng vòng tròn
entrer dans le cerclecụm từ
tham gia nhóm

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Từ 'cercle' có thể dùng để chỉ hình dạng vật lý hoặc nhóm người, tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Quy tắc vàng

Hình dạng

Khi dùng để chỉ hình dạng vật lý, 'cercle' thường liên quan đến hình tròn hoàn hảo.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Pháp có nguồn gốc từ tiếng Latin 'circulus', có nghĩa là 'vòng tròn nhỏ'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'cercle' có thể dùng để chỉ hình dạng vật lý hoặc nhóm người.

Phân tích từ

cercl-
vòng tròn
root
+
-e
danh từ
suffix
Từ Điển Pháp Việt
Esplora altre parole French→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.