Looking up...
La canicule a frappé la ville pendant plusieurs jours.
Sự nóng bức đã đập vào thành phố trong nhiều ngày.
Sự nóng bức kéo dài, thường liên quan đến thời tiết nóng bức kéo dài trong nhiều ngày.
Les autorités ont émis des alertes sanitaires à cause de la canicule.
Các cơ quan đã phát cảnh báo về sức khỏe do sự nóng bức.
Thường được sử dụng để mô tả thời tiết nóng bức kéo dài, có thể gây nguy hiểm cho sức khỏe.
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh thời tiết nóng bức kéo dài, đặc biệt là trong các báo cáo thời tiết hoặc cảnh báo sức khỏe.
Không nên nhầm lẫn 'canicule' với 'chaleur' (nóng), vì 'canicule' chỉ dùng cho sự nóng bức kéo dài.
Từ tiếng Pháp có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'canicula', có nghĩa là 'chó nhỏ', liên quan đến ngôi sao Sirius (chó săn của Orion) được cho là gây ra thời tiết nóng bức.
Thường được sử dụng để mô tả thời tiết nóng bức kéo dài, có thể gây nguy hiểm cho sức khỏe, đặc biệt là đối với người già và trẻ em.