celui-ci
người nàyJ'aime celui-ci.
Tôi thích người này.
trang trọngthông thường
Đại từ chỉ một người hoặc vật cụ thể gần người nói, thường được sử dụng để tránh lặp lại từ trước đó.
Parmi ces livres, celui-ci est le plus intéressant.
Trong những cuốn sách này, cuốn này là thú vị nhất.
Celui-ci est mon ami.
Người này là bạn tôi.
Thường được sử dụng để tránh lặp lại danh từ đã nhắc đến trước đó.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng đại từ
Dùng 'celui-ci' để tránh lặp lại danh từ đã nhắc đến trước đó, giúp văn bản trở nên ngắn gọn và rõ ràng.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'celui' (đại từ chỉ một người hoặc vật) và '-ci' (hậu tố chỉ sự gần gũi).
Ghi chú sử dụng
Dùng để tránh lặp lại danh từ đã nhắc đến trước đó, thường đi kèm với từ 'ce' hoặc 'cet'.
Phân tích từ
celui
người hoặc vật
root-ci
gần người nói
suffixTừ Điển Pháp Việt