celui-ci

/sə.lɥi.si/
người này

J'aime celui-ci.

Tôi thích người này.


trang trọngthông thường

Đại từ chỉ một người hoặc vật cụ thể gần người nói, thường được sử dụng để tránh lặp lại từ trước đó.

Parmi ces livres, celui-ci est le plus intéressant.

Trong những cuốn sách này, cuốn này là thú vị nhất.

Celui-ci est mon ami.

Người này là bạn tôi.

Thường được sử dụng để tránh lặp lại danh từ đã nhắc đến trước đó.

Cụm từ kết hợp

celui-cingười nàycelle-cicái này

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng đại từ

Dùng 'celui-ci' để tránh lặp lại danh từ đã nhắc đến trước đó, giúp văn bản trở nên ngắn gọn và rõ ràng.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'celui' (đại từ chỉ một người hoặc vật) và '-ci' (hậu tố chỉ sự gần gũi).

Ghi chú sử dụng

Dùng để tránh lặp lại danh từ đã nhắc đến trước đó, thường đi kèm với từ 'ce' hoặc 'cet'.

Phân tích từ

celui
người hoặc vật
root
+
-ci
gần người nói
suffix
Từ Điển Pháp Việt