Looking up...
Il est toujours attentif aux besoins de ses clients.
Anh ấy luôn chăm chỉ theo dõi nhu cầu của khách hàng.
Chăm chỉ, chú ý, quan tâm đến chi tiết
Elle est très attentive à son travail.
Cô ấy rất chăm chỉ với công việc của mình.
Soyez attentif à ce que je dis.
Hãy chú ý đến những gì tôi nói.
Thường dùng để mô tả sự tập trung và quan tâm cao độ
Từ này thường dùng để mô tả sự chuyên nghiệp và trách nhiệm trong môi trường làm việc.
Không nên nhầm lẫn với 'attention' (sự chú ý) hoặc 'attentionné' (chăm sóc).
Từ gốc Latin 'attentus' (chú ý) + hậu tố '-if' (tính từ)
Thường dùng để mô tả sự tập trung và quan tâm cao độ trong công việc hoặc quan hệ xã hội.