attachement à

/ataʃmɑ̃ a/
sự gắn bó

Son attachement à sa famille est très fort.

Sự gắn bó của anh ấy với gia đình rất mạnh mẽ.


trang trọngthông thường

Sự gắn bó, tình cảm mạnh mẽ hoặc sự trung thành với một người, một nơi, hoặc một giá trị.

Elle a un attachement profond à sa ville natale.

Cô ấy có sự gắn bó sâu sắc với quê hương của mình.

Son attachement à ses principes est admirable.

Sự trung thành của anh ấy với những nguyên tắc của mình rất đáng kính.

Thường được sử dụng để mô tả mối quan hệ tình cảm hoặc sự trung thành với một người, một nơi, hoặc một giá trị.

Cụm từ kết hợp

attachement familialsự gắn bó gia đìnhattachement sentimentalsự gắn bó tình cảmattachement patriotiquesự gắn bó với tổ quốc

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh tình cảm

Sử dụng "attachement à" để mô tả mối quan hệ tình cảm hoặc sự trung thành với một người, một nơi, hoặc một giá trị.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với "attachement" đơn

"Attachement à" luôn đi kèm với giới từ "à" để chỉ mục tiêu của sự gắn bó.

Nguồn gốc từ

Từ "attachement" có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ "atachier", có nghĩa là "gắn chặt", và "à" là một giới từ chỉ mục tiêu của sự gắn bó.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh tình cảm, gia đình, hoặc sự trung thành với một giá trị.

Phân tích từ

attachement
sự gắn bó
root
+
à
giới từ chỉ mục tiêu
preposition
Từ Điển Pháp Việt