Looking up...
¿Vienes conmigo al cine?
Anh có đi cùng tôi xem phim không?
Đi cùng ai đó, đi cùng nhau
Todos vinieron con sus amigos a la fiesta.
Mọi người đều đi cùng bạn bè đến bữa tiệc.
No quiero venir con ustedes si van a discutir.
Tôi không muốn đi cùng các anh/chị nếu các anh/chị sẽ tranh cãi.
Thường dùng để nói về việc đi cùng ai đó đến một nơi nào đó.
Lưu ý rằng 'venir con' có thể có nghĩa là 'đi cùng' hoặc 'mang theo', tùy theo ngữ cảnh.
Từ 'venir' có nghĩa là 'đến' và 'con' có nghĩa là 'cùng'.
Thường dùng để nói về việc đi cùng ai đó hoặc mang theo cái gì đó.