Looking up...
La validez de este contrato es de cinco años.
Hiệu lực của hợp đồng này là năm năm.
Tính hiệu lực hoặc tính hợp pháp của một tài liệu, hợp đồng, hoặc quyết định.
El juez cuestionó la validez del testimonio presentado.
Thẩm phán nghi ngờ tính hợp pháp của lời khai được trình bày.
Thường được sử dụng trong lĩnh vực pháp lý để chỉ tính hợp lệ của một hành động hoặc tài liệu.
Tính chính xác hoặc tính đáng tin cậy của một kết quả hoặc thông tin.
La validez de los datos es crucial para el análisis estadístico.
Tính chính xác của dữ liệu là rất quan trọng cho phân tích thống kê.
Trong lĩnh vực công nghệ, từ này có thể đề cập đến tính chính xác của dữ liệu hoặc kết quả.
Từ 'validez' thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý để chỉ tính hợp lệ của một hành động hoặc tài liệu.
'Validez' đề cập đến tính hợp lệ, còn 'vigencia' đề cập đến thời gian hiệu lực.
Từ gốc Latinh 'validus' có nghĩa là 'khỏe mạnh, mạnh mẽ'.
Trong tiếng Việt, từ 'validez' thường được dịch là 'hiệu lực' hoặc 'tính hợp lệ'.