Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Tây Ban Nha Việt /
  4. validez

validez

/baˈliðeθ/
hiệu lực

La validez de este contrato es de cinco años.

Hiệu lực của hợp đồng này là năm năm.


Luật
trang trọng

Tính hiệu lực hoặc tính hợp pháp của một tài liệu, hợp đồng, hoặc quyết định.

El juez cuestionó la validez del testimonio presentado.

Thẩm phán nghi ngờ tính hợp pháp của lời khai được trình bày.

Thường được sử dụng trong lĩnh vực pháp lý để chỉ tính hợp lệ của một hành động hoặc tài liệu.

Công nghệ
chuyên ngành

Tính chính xác hoặc tính đáng tin cậy của một kết quả hoặc thông tin.

La validez de los datos es crucial para el análisis estadístico.

Tính chính xác của dữ liệu là rất quan trọng cho phân tích thống kê.

Trong lĩnh vực công nghệ, từ này có thể đề cập đến tính chính xác của dữ liệu hoặc kết quả.

Cụm từ kết hợp

validez jurídicatính hợp phápvalidez científicatính khoa học

Từ đồng nghĩa

vigenciaefectividadlegalidad

Từ trái nghĩa

invalideznulidadilegitimidad

Cụm từ liên quan

entrar en validezcụm từ
bắt đầu có hiệu lực

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý

Từ 'validez' thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý để chỉ tính hợp lệ của một hành động hoặc tài liệu.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'validez' và 'vigencia'

'Validez' đề cập đến tính hợp lệ, còn 'vigencia' đề cập đến thời gian hiệu lực.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'validus' có nghĩa là 'khỏe mạnh, mạnh mẽ'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, từ 'validez' thường được dịch là 'hiệu lực' hoặc 'tính hợp lệ'.

Phân tích từ

valid
hợp lệ
root
+
-ez
tính chất
suffix
Từ Điển Tây Ban Nha Việt
Esplora altre parole Spanish→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.