variante
biến thểHay muchas variantes de este virus.
Có nhiều biến thể của virus này.
Một phiên bản khác nhau của một vật thể, hiện tượng hoặc ý tưởng, thường có sự khác biệt nhỏ.
Esta variante del software tiene nuevas funciones.
Phiên bản này của phần mềm có những tính năng mới.
La variante más común de esta enfermedad es leve.
Biến thể phổ biến nhất của bệnh này là nhẹ.
Thường dùng trong khoa học, công nghệ, y học, và văn học.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh khoa học
Khi nói về virus hoặc gene, 'variante' thường dùng để chỉ sự thay đổi nhỏ.
Quy tắc vàng
Khác biệt với 'versión'
'Variante' nhấn mạnh sự khác biệt nhỏ, còn 'versión' có thể chỉ phiên bản chính thức.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latinh 'varians', có nghĩa là 'thay đổi' hoặc 'khác nhau'.
Ghi chú sử dụng
Trong y học, 'variante' thường đề cập đến các biến thể của virus hoặc bệnh. Trong khoa học máy tính, nó có thể chỉ các phiên bản khác nhau của phần mềm.