Looking up...
El gasoducto transporta gas natural desde el yacimiento hasta la planta de procesamiento.
Đường ống dẫn khí vận chuyển khí tự nhiên từ mỏ đến nhà máy xử lý.
Hệ thống ống dẫn dùng để vận chuyển khí tự nhiên hoặc khí khác trên các khoảng cách dài.
El gasoducto transiberiano es uno de los más largos del mundo.
Hệ thống ống dẫn khí xuyên Siberia là một trong những đường ống dẫn khí dài nhất thế giới.
Thường được sử dụng trong ngành công nghiệp năng lượng và kỹ thuật cơ khí.
Đảm bảo phân biệt giữa 'gasoducto' (ống dẫn khí) và 'oleoducto' (ống dẫn dầu).
Từ ghép từ 'gas' (khí) và 'ducto' (ống dẫn).
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật và năng lượng.