Looking up...
La fusión de las dos empresas fue un éxito.
Sự hợp nhất của hai công ty đã thành công.
Sự kết hợp hoặc hợp nhất hai hoặc nhiều thực thể thành một thực thể mới.
La fusión de los dos equipos creó una nueva identidad.
Sự hợp nhất của hai đội đã tạo ra một danh tính mới.
Thường được sử dụng trong kinh doanh, khoa học và các lĩnh vực khác.
Sự kết hợp các yếu tố khác nhau để tạo ra một kết quả mới.
La fusión de sabores en este plato es increíble.
Sự kết hợp các hương vị trong món ăn này thật tuyệt vời.
Dùng để mô tả sự kết hợp trong ẩm thực, nghệ thuật và các lĩnh vực sáng tạo.
Từ 'fusión' thường được sử dụng để mô tả sự hợp nhất các công ty hoặc tổ chức.
Từ 'fusión' thường mang nghĩa tích cực, mô tả sự kết hợp thành công.
Từ gốc Latin 'fusio', có nghĩa là 'sự chảy tan, sự hòa tan'.
Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực kinh doanh, khoa học và nghệ thuật để mô tả sự kết hợp hoặc hợp nhất.