Looking up...
Vamos a finalizar el proyecto esta semana.
Chúng ta sẽ kết thúc dự án trong tuần này.
Hoàn thành hoặc kết thúc một công việc, dự án hoặc quá trình.
El equipo trabajó duro para finalizar el informe antes del plazo.
Đội ngũ đã cố gắng hết sức để hoàn thành báo cáo trước hạn.
Finalizamos la compra de la casa ayer.
Chúng tôi đã hoàn tất việc mua nhà hôm qua.
Thường được sử dụng trong các tình huống chính thức và không chính thức.
Trong môi trường làm việc, 'finalizar' thường được sử dụng để chỉ hoàn thành một dự án hoặc nhiệm vụ.
Từ gốc Latinh 'finalis' (cuối cùng) + hậu tố '-izar' (hành động).
Thường được sử dụng để chỉ hoàn thành một công việc hoặc quá trình. Có thể được sử dụng trong các tình huống chính thức và không chính thức.