Looking up...
Hoy tengo muchas actividades en el trabajo.
Hôm nay tôi có rất nhiều hoạt động ở công việc.
Hoạt động, sự kiện hoặc nhiệm vụ cụ thể mà người nào đó thực hiện.
El gimnasio ofrece diversas actividades deportivas.
Câu lạc bộ thể dục thể thao cung cấp nhiều hoạt động thể thao khác nhau.
La actividad principal de la empresa es la venta de productos electrónicos.
Hoạt động chính của công ty là bán sản phẩm điện tử.
Từ này thường dùng để chỉ các hoạt động có mục đích cụ thể hoặc các sự kiện được tổ chức.
Từ 'actividad' thường dùng để mô tả các nhiệm vụ hoặc dự án cụ thể trong môi trường làm việc.
'Actividad' chỉ hoạt động chung, còn 'activismo' liên quan đến hoạt động xã hội hoặc chính trị.
Từ gốc Latinh 'activitas', có nghĩa là 'sự hoạt động' hoặc 'sự năng động'.
Từ này thường dùng trong ngữ cảnh công việc, giáo dục, hoặc các sự kiện xã hội.