Looking up...
El médico realizó una operación exitosa.
Bác sĩ đã thực hiện một ca phẫu thuật thành công.
Một thủ tục y tế mà bác sĩ thực hiện để chữa bệnh hoặc sửa chữa cơ thể bằng cách cắt xẻo.
La operación duró tres horas.
Phẫu thuật kéo dài ba giờ.
Trong ngữ cảnh y tế, 'operación' thường đề cập đến phẫu thuật.
Một hành động hoặc quá trình thực hiện một nhiệm vụ hoặc giải quyết vấn đề.
La operación de rescate fue un éxito.
Hoạt động cứu hộ đã thành công.
Khi nói về y tế, 'operación' thường được dịch là 'phẫu thuật'.
'Operación' có nghĩa rộng hơn, bao gồm cả các thủ tục y tế không phải phẫu thuật, còn 'cirugía' chỉ đề cập đến phẫu thuật.
Từ gốc Latin 'operatio', có nghĩa là 'hành động' hoặc 'thực hiện'.
Trong tiếng Việt, 'operación' thường được dịch là 'phẫu thuật' khi nói về y tế, nhưng cũng có thể dùng trong các ngữ cảnh khác như 'hoạt động' hoặc 'thao tác'.