worldwide

/ˈwɜːrldwaɪd/
toàn cầu

The company has a worldwide presence.

Công ty này có mặt toàn cầu.


trang trọng

Khuất rộng khắp thế giới; toàn cầu.

The internet has become a worldwide phenomenon.

Internet đã trở thành một hiện tượng toàn cầu.

The company operates worldwide.

Công ty hoạt động trên toàn cầu.

Thường dùng để mô tả sự lan tỏa, hoạt động hoặc ảnh hưởng trên toàn thế giới.

Cụm từ kết hợp

worldwide webmạng toàn cầuworldwide distributionphân phối toàn cầuworldwide recognitionsự công nhận toàn cầu

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

go worldwidecụm từ
lan tỏa khắp thế giới

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'worldwide' thường dùng để mô tả sự lan tỏa hoặc hoạt động trên toàn cầu, không dùng để chỉ một khu vực cụ thể.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'world' (thế giới) và 'wide' (rộng), bắt nguồn từ tiếng Anh.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, công nghệ hoặc sự kiện có ảnh hưởng toàn cầu.

Phân tích từ

world
thế giới
root
+
wide
rộng
root
Từ Điển Anh Việt