Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. wonder

wonder

/ˈwʌndər/
sự ngạc nhiên, sự ngưỡng mộ

She looked at the sunset with wonder.

Cô ấy ngắm nhìn hoàng hôn với sự ngạc nhiên.


thông thường

Sự ngạc nhiên hoặc sự ngưỡng mộ trước điều gì đó không thường thấy hoặc tuyệt vời.

The children felt wonder when they saw the magic show.

Các em bé cảm thấy ngạc nhiên khi xem chương trình ma thuật.

Thường được sử dụng để mô tả sự ngạc nhiên hoặc sự ngưỡng mộ trước điều gì đó kỳ diệu hoặc tuyệt vời.

thông thường

Điều gì đó kỳ diệu hoặc tuyệt vời.

The Grand Canyon is a true wonder of nature.

Đại Kẽm là một kỳ quan thực sự của thiên nhiên.

Thường được sử dụng để mô tả một điều gì đó tuyệt vời hoặc kỳ diệu trong tự nhiên hoặc do con người tạo ra.

thông thường

Sự nghi ngờ hoặc sự nghi vấn.

I wonder if he will come to the party.

Tôi nghi ngờ liệu anh ấy có đến bữa tiệc không.

Thường được sử dụng để biểu thị sự nghi ngờ hoặc sự nghi vấn về điều gì đó.

Cụm từ kết hợp

wonder atngạc nhiên trướcwonder aboutnghi ngờ vềwonder of the worldkỳ quan thế giới

Từ đồng nghĩa

amazementadmirationcuriositydoubt

Từ trái nghĩa

certaintydisbeliefindifference

Cụm từ liên quan

wonder of the worldcụm từ
kỳ quan thế giới
wonder atđộng từ cụm
ngạc nhiên trước

Mẹo hay

Sử dụng 'wonder' như một danh từ

Khi sử dụng 'wonder' như một danh từ, nó thường mô tả sự ngạc nhiên hoặc sự ngưỡng mộ trước điều gì đó kỳ diệu hoặc tuyệt vời.

Sử dụng 'wonder' như một động từ

Khi sử dụng 'wonder' như một động từ, nó thường biểu thị sự nghi ngờ hoặc sự nghi vấn về điều gì đó.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'wonder' và 'surprise'

'Wonder' thường mô tả sự ngạc nhiên hoặc sự ngưỡng mộ trước điều gì đó kỳ diệu hoặc tuyệt vời, trong khi 'surprise' thường mô tả sự ngạc nhiên trước điều gì đó bất ngờ hoặc không mong đợi.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'wundor', có nghĩa là 'sự ngạc nhiên' hoặc 'sự kỳ diệu'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'wonder' có thể được sử dụng như một danh từ hoặc động từ. Khi được sử dụng như một danh từ, nó thường mô tả sự ngạc nhiên hoặc sự ngưỡng mộ. Khi được sử dụng như một động từ, nó thường biểu thị sự nghi ngờ hoặc sự nghi vấn.

Phân tích từ

wond
ngạc nhiên, kỳ diệu
root
+
-er
sự
suffix
Từ Điển Anh Việt
Esplora altre parole English→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.