Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. when pigs fly

when pigs fly

/wen pɪɡz flaɪ/◆thành ngữ
không bao giờ xảy ra

He'll apologize when pigs fly.

Anh ấy sẽ xin lỗi khi trời có mưa đá.


◆ Nghĩa thực sự
Chỉ sự việc không thể xảy ra hoặc rất khó xảy ra.
¶ Nghĩa đen
Khi lợn có thể bay.
Phân tích nghĩa đen
whenkhi+pigslợn+flybay
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình tượng lợn bay, một hiện tượng không thể xảy ra trong thực tế.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Khi ai đó nói một lời hứa không thực tế, bạn có thể trả lời: 'That'll happen when pigs fly.'
◉ Lưu ý văn hóa
Câu nói này có nguồn gốc từ tiếng Anh và được sử dụng rộng rãi trong văn hóa phương Tây để bộc lộ sự hoài nghi hoặc chê bai.
thông thường

Dùng để chỉ một sự việc không thể xảy ra hoặc rất khó xảy ra.

I'll clean my room when pigs fly.

Tôi sẽ dọn phòng khi trời có mưa đá.

She'll finish her work early when pigs fly.

Cô ấy sẽ hoàn thành công việc sớm khi trời có mưa đá.

Thường dùng để bộc lộ sự hoài nghi hoặc chê bai một lời hứa không thực tế.

Từ đồng nghĩa

neverimpossibleunlikely

Từ trái nghĩa

soonlikelypossible

Cụm từ liên quan

when hell freezes overthành ngữ
không bao giờ xảy ra

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh phê phán

Câu nói này thường dùng để phê phán một lời hứa không thực tế hoặc một sự việc không thể xảy ra.

Nguồn gốc từ

Nguồn gốc từ hình tượng lợn bay, một hiện tượng không thể xảy ra trong thực tế.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các cuộc trò chuyện không chính thức để bộc lộ sự hoài nghi hoặc chê bai.

Từ Điển Anh Việt
Esplora altre parole English→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.