Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. well-timed

well-timed

/ˌwel ˈtaɪmd/
đúng lúc

The rescue team arrived just in time because of the well-timed warning.

Đội cứu hộ đã đến kịp lúc nhờ cảnh báo đúng lúc.


neutral

xảy ra vào thời điểm thích hợp nhất, không sớm không muộn

Her well-timed intervention prevented a major conflict.

Sự can thiệp đúng lúc của cô ấy đã ngăn chặn một cuộc xung đột lớn.

The comedian's well-timed joke made the audience laugh out loud.

Câu đùa đúng lúc của diễn viên hài khiến khán giả cười vang.

Thường dùng để miêu tả hành động, sự kiện xảy ra vào thời điểm tối ưu nhất, tạo hiệu quả tốt nhất.

Cụm từ kết hợp

well-timed joketrò đùa đúng lúcwell-timed decisionquyết định đúng lúcwell-timed arrivalsự đến đúng lúc

Từ đồng nghĩa

timelyopportunewell-placedwell-executed

Từ trái nghĩa

untimelyill-timedprematuredelayed

Mẹo hay

Phân biệt 'well-timed' và 'timely'

'Well-timed' nhấn mạnh sự chính xác tuyệt đối về thời gian, trong khi 'timely' chỉ đơn thuần là 'kịp thời'. Ví dụ: 'a well-timed joke' (câu nói đùa vào đúng lúc gây hiệu quả), 'a timely warning' (cảnh báo kịp thời nhưng không nhất thiết phải chính xác đến từng giây).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'well-timed' trong ngữ cảnh tích cực

Từ này thường dùng trong các tình huống tích cực, nơi hành động xảy ra vào thời điểm tối ưu để đạt hiệu quả tốt nhất. Không dùng cho những tình huống tiêu cực như 'a well-timed betrayal' (sự phản bội đúng lúc).

Nguồn gốc từ

Từ ghép giữa 'well' (tốt, đúng cách) và 'timed' (đã định thời gian), xuất hiện vào thế kỷ 19 với nghĩa ban đầu là 'được định thời gian tốt'.

Ghi chú sử dụng

Từ này nhấn mạnh sự chính xác về mặt thời gian, thường dùng trong ngữ cảnh tích cực. Có thể thay thế bằng 'timely' trong nhiều trường hợp, nhưng 'well-timed' mang sắc thái tích cực hơn.

Phân tích từ

well
tốt, đúng cách, chính xác
adverb
+
timed
đã được định thời gian
adjective (past participle)
Từ Điển Anh Việt
Esplora altre parole English→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.