timely

/ˈtaɪmli/
đúng thời điểm

The doctor's timely intervention saved the patient's life.

Sự can thiệp kịp thời của bác sĩ đã cứu sống bệnh nhân.


trang trọngthông thường

Đúng thời điểm, kịp thời, phù hợp với thời gian cần thiết.

Her timely advice helped me avoid a big mistake.

Lời khuyên kịp thời của cô ấy đã giúp tôi tránh được một sai lầm lớn.

The timely delivery of the package ensured we had everything ready.

Sự giao hàng kịp thời của gói hàng đảm bảo chúng tôi có tất cả sẵn sàng.

Thường dùng để mô tả sự nhanh chóng hoặc phù hợp với thời gian cần thiết.

Cụm từ kết hợp

timely advicelời khuyên kịp thờitimely interventionsự can thiệp kịp thờitimely deliverysự giao hàng kịp thời

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng 'timely' trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Trong các văn bản chính thức hoặc chuyên nghiệp, 'timely' thường được dùng để nhấn mạnh tính kịp thời của một hành động hoặc sự kiện.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'timely' bắt nguồn từ 'time' (thời gian) + hậu tố '-ly' (một cách).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả sự nhanh chóng hoặc phù hợp với thời gian cần thiết.

Phân tích từ

time
thời gian
root
+
-ly
một cách
suffix
Từ Điển Anh Việt